PassPrep
← Tất Cả Kỳ Thi

Chuyên Viên Chăm Sóc Da (Esthetician) — Đề Thi Thử Tiếng Việt 2026

Luyện tập với PassPrep và xem thông tin hiện có về kỳ thi này.

Bắt đầu luyện tập

Thông tin kỳ thi

Số câu hỏi
Chưa rõ · Chưa được xác minh
Để đạt
75%
Thời gian làm bài
Chưa rõ · Chưa được xác minh
Lệ phí thi chính thức
Chưa rõ · Chưa được xác minh
Thi lại
Chưa rõ · Chưa được xác minh
Chi phí học trên PassPrep
Miễn phí

Bạn vẫn có thể phải trả lệ phí thi hoặc hồ sơ chính thức cho cơ quan phụ trách, không phải PassPrep.

Ngôn ngữ học trên PassPrep

Ngôn ngữ có sẵn của kỳ thi chính thức

Chưa rõ · Chưa được xác minh

Hãy xác minh với cơ quan tổ chức kỳ thi chính thức. Không suy đoán từ ngôn ngữ học trên PassPrep.

Nguồn: NIC National Esthetics Theory Content OutlineXác minh lần cuối: Chưa rõ · Chưa được xác minh

Biên soạn từ nguồn chính thức NIC National Esthetics Theory Content Outline· Được đội ngũ biên tập PassPrep duyệt· Cách chúng tôi kiểm chứng

🎯 Luyện Tập Theo Chủ Đề

Lĩnh vực NIC I.A-C — Vi sinh vật học (vi khuẩn, vi-rút, nấm, ký sinh trùng), các mức & phương pháp kiểm soát nhiễm khuẩn, Phòng ngừa Chuẩn, mầm bệnh qua đường máu, dùng một lần vs tái sử dụng, EPA/OSHA/CDC, SDS & an toàn hóa chất.

62 câu hỏi

Lĩnh vực NIC I.D — Tế bào & chuyển hóa (đồng hóa/dị hóa, nguyên phân), bốn loại mô, các hệ cơ thể (đặc biệt hệ da, cơ, thần kinh, tuần hoàn), xương sọ/mặt/cổ, cơ vùng đầu/mặt/cổ, dây thần kinh sọ (số 5 sinh ba = cảm giác, số 7 mặt = vận động) và tuần hoàn vùng mặt.

42 câu hỏi

Lĩnh vực NIC I.E — Các lớp da (biểu bì & 5 tầng, hạ bì lớp nhú/lưới, dưới da), sừng hóa & thay mới tế bào, tế bào hắc tố & melanin, chức năng của da & màng acid, tuyến bã nhờn & tuyến mồ hôi, thụ thể cảm giác, và lão hóa da/lão hóa do ánh nắng.

45 câu hỏi

Lĩnh vực NIC I.F — Tổn thương nguyên phát & thứ phát, rối loạn tuyến bã nhờn (mụn trứng cá, nhân mụn, mụn thịt milia, trứng cá đỏ), rối loạn tuyến mồ hôi, viêm (viêm da, chàm, vảy nến), rối loạn sắc tố, u tăng sinh, ung thư da (ung thư biểu mô tế bào đáy/tế bào vảy/hắc tố, ABCDE) và quy tắc giới thiệu-thay-vì-phục-vụ của chuyên viên với các tình trạng lây/viêm.

55 câu hỏi

Lĩnh vực NIC I.G/H — Cơ bản về vật chất & hóa học, dung dịch/huyền phù/nhũ tương (dầu trong nước vs nước trong dầu) & chất hoạt động bề mặt, thang pH & màng acid, thành phần mỹ phẩm (chất giữ ẩm, AHA/BHA, chất chống oxy hóa, chất bảo quản, INCI), oxy hóa-khử, và khoa học tóc/nang lông (biểu bì/vỏ/tủy của thân tóc, chu kỳ mọc, lông tơ vs lông cứng, chứng rậm lông).

44 câu hỏi

Lĩnh vực NIC II.A-E — Tư vấn khách & khai thác tiền sử sức khỏe, bảo mật & giấy chấp thuận của bác sĩ, che phủ & bảo vệ khách, phân tích da (Fitzpatrick I-VI, loại & tình trạng da, đèn phóng đại/đèn Wood), chống chỉ định (isotretinoin, nhiễm trùng đang hoạt động, tẩy lông trên da dùng retinoid/AHA, máy tạo nhịp tim, thai kỳ) và lập kế hoạch điều trị.

52 câu hỏi

Lĩnh vực NIC II.F-K — Trình tự làm sạch da mặt, xông hơi (mục đích & chống chỉ định), tẩy tế bào chết cơ học vs hóa học (AHA/BHA/enzyme, phạm vi chỉ bề mặt), các động tác massage kinh điển (vuốt nhẹ effleurage, nhào nặn petrissage…), kỹ thuật nặn mụn an toàn, và các loại mặt nạ (đất sét, gel, kem, alginate, parafin) theo loại da.

60 câu hỏi

Lĩnh vực NIC II.L-N — Máy móc chăm sóc da mặt & điện trị liệu (làm sạch sâu galvanic/điện di ion, tần số cao, vi dòng điện, LED, hút chân không, mài da vi điểm) cùng an toàn điện & chống chỉ định (máy tạo nhịp tim, động kinh, thai kỳ), trang điểm (lý thuyết màu sắc, che khuyết điểm, tông màu nền, vệ sinh), và kết thúc quy trình chăm sóc da mặt (kem dưỡng ẩm, chống nắng SPF, chăm sóc tại nhà).

50 câu hỏi

Lĩnh vực NIC II.O — Tẩy lông tạm thời vs vĩnh viễn (tẩy lông bề mặt vs nhổ tận gốc, tẩy lông theo/ngược chiều lông & quy tắc không nhúng lại que gạt, nhổ nhíp, tẩy bằng đường, lăn chỉ, điện phân), chống chỉ định tẩy lông bằng sáp, tạo dáng/nhuộm lông mi & lông mày (thử nghiệm áp da), và an toàn khi chăm sóc cơ thể & liệu pháp mùi hương.

40 câu hỏi