Thợ Cắt Tóc (Barber)
Luyện thi viết miễn phí cho kỳ thi lý thuyết quốc gia NIC ngành cắt tóc nam (barber) — kiểm soát nhiễm khuẩn & an toàn, giải phẫu, hóa học, dụng cụ, chăm sóc tóc, cắt tóc nam & cạo đầu, dịch vụ hóa chất và dịch vụ cạo râu — kèm giải thích tiếng Trung, Tây Ban Nha, Việt & Hàn. Ngôn ngữ thi thật khác nhau theo tiểu bang: CA và TX có cả năm; Florida, Pennsylvania và Arizona chỉ tiếng Anh/Tây Ban Nha.
Ngôn ngữ thi thật khác nhau theo tiểu bang: English · Español · Tiếng Việt · 한국어 · 中文 chỉ có ở một số bang, không phải tất cả — xem bảng theo bang bên dưới. Ngôn ngữ theo bang ↓
🎯 Bắt đầu luyện tập
🗂️ Exam administration by state
Cấp phép thợ cắt tóc nam khác nhau theo tiểu bang. Bài thi lý thuyết viết là bài thi lý thuyết barber kiểu NIC/tiểu bang mà ngân hàng câu hỏi của chúng tôi bao gồm, nhưng nhà cung cấp, ngôn ngữ thi và số giờ yêu cầu khác nhau theo tiểu bang. Bảng này cho thấy điều đã xác nhận chính thức; luôn xác minh với hội đồng tiểu bang trước khi đăng ký.
| Tiểu bang | Nhà cung cấp thi | Ngôn ngữ thi viết | Thi & đậu |
|---|---|---|---|
| CaliforniaHội đồng Barbering & Cosmetology CA (DCA) | PSI | English, Spanish, Vietnamese | Lý thuyết barber: 95 câu (85 tính điểm + 10 thử nghiệm), 120 phút; đậu theo tiêu chí (không có % cố định)official source ↗ |
| TexasSở Cấp phép & Quản lý TX (TDLR) | PSI | English, Spanish, Vietnamese, Korean, Chinese | 85 câu tính điểm, 90 phút, đúng 70% để đậu (đóng sách)official source ↗ |
| FloridaFL DBPR — Hội đồng Barbers | Pearson VUE | English, Spanish | Bắt buộc thi viết cấp tiểu bang (Pearson VUE); số câu/điểm đậu theo CIB Pearson VUE hiện hànhofficial source ↗ |
| New YorkSở Ngoại vụ NY — Ban Dịch vụ Cấp phép | New York State (state-administered) | Không có bài thi lý thuyết viết — NY cấp phép thợ cắt tóc chỉ bằng thi thực hành cấp tiểu bang (6 phần có giờ, ~1.5 giờ, đậu 70%)official source ↗ | |
| IllinoisSở Quản lý Tài chính & Nghề nghiệp IL (IDFPR) | PSI (CTS / NIC) | English, Spanish | Lý thuyết Barber Quốc gia NIC: 60 câu (50 tính điểm), 90 phút; điểm quy đổi 75 để đậuofficial source ↗ |
| New JerseyHội đồng Cosmetology & Hairstyling NJ (Ban Bảo vệ Người tiêu dùng) | Prometric / IQT (NIC) | English | Lý thuyết Barber NJ: 115 câu (105 tính điểm), 120 phút; điểm đậu chính thức chưa công bố (cần xác nhận)official source ↗ |
| GeorgiaHội đồng Cosmetology và Barbers Georgia | PSI (NIC) | English | Lý thuyết Barber Quốc gia NIC: 60 câu (50 tính điểm), 90 phút; điểm quy đổi NIC (không công bố % cố định)official source ↗ |
| WashingtonSở Cấp phép WA (DOL) — Chương trình Cosmetology | Prov (NIC) | English | Lý thuyết NIC Barber 1 (không hóa chất): 60 câu (50 tính điểm), 90 phút; điểm quy đổi 75.00 (viết & thực hành mỗi phần)official source ↗ |
| ArizonaHội đồng Barbering và Cosmetology Arizona | PCS / Virtual Inc. (NIC) | English | Lý thuyết Tạo mẫu Barber NIC: 110 câu (100 tính điểm), 90 phút; đậu 75official source ↗ |
| NevadaHội đồng Y tế & Vệ sinh Thợ cắt tóc Bang Nevada | State-administered (NV Barbers' Board) | English | Phần viết/vấn đáp: 45 câu trắc nghiệm + 5 câu vấn đáp, 1 giờ; đậu 75% (cộng thi thực hành)official source ↗ |
Quy định và lệ phí tiểu bang thay đổi thường xuyên. Bảng này chỉ hiển thị dữ kiện đã xác nhận từ nguồn chính thức của hội đồng hoặc nhà cung cấp vào ngày ghi chú; điều chưa xác nhận được đánh dấu «cần xác nhận». Luôn xác minh yêu cầu hiện hành với hội đồng tiểu bang hoặc nhà cung cấp thi trước khi đăng ký. Câu hỏi luyện tập của chúng tôi là công cụ học tập và không bao giờ ám chỉ tiểu bang của bạn cung cấp bài thi bằng ngôn ngữ mà nó không có.