Thợ Cắt Tóc (Barber) — Đề Thi Thử Tiếng Việt 2026
Luyện tập với PassPrep và xem thông tin hiện có về kỳ thi này.
Bắt đầu luyện tậpThông tin kỳ thi
- Số câu hỏi
- Chưa rõ · Chưa được xác minh
- Để đạt
- 70%
- Thời gian làm bài
- Chưa rõ · Chưa được xác minh
- Lệ phí thi chính thức
- Chưa rõ · Chưa được xác minh
- Thi lại
- Chưa rõ · Chưa được xác minh
- Chi phí học trên PassPrep
- Miễn phí
Bạn vẫn có thể phải trả lệ phí thi hoặc hồ sơ chính thức cho cơ quan phụ trách, không phải PassPrep.
Ngôn ngữ học trên PassPrep
English · 中文 · Español · Tiếng Việt · 한국어
Ngôn ngữ có sẵn của kỳ thi chính thức
Chưa rõ · Chưa được xác minh
Hãy xác minh với cơ quan tổ chức kỳ thi chính thức. Không suy đoán từ ngôn ngữ học trên PassPrep.
Nguồn: NIC Barber Theory Content OutlineXác minh lần cuối: Chưa rõ · Chưa được xác minh
🎯 Luyện Tập Theo Chủ Đề
Kiểm Soát Nhiễm Khuẩn & An Toàn
Lĩnh vực NIC 1.A — Nguyên tắc kiểm soát nhiễm khuẩn, các mức khử nhiễm, mầm bệnh qua đường máu, Phòng ngừa Chuẩn, OSHA/EPA/CDC, dùng một lần vs tái sử dụng, các loại vi khuẩn.
Giải Phẫu & Sinh Lý
Lĩnh vực NIC 1.B — Cấu trúc tóc, da & da đầu; xương, cơ & dây thần kinh vùng đầu/mặt/cổ; hệ tuần hoàn, thần kinh & hệ da liên quan đến nghề cắt tóc nam.
Rối Loạn & Bệnh Về Da và Tóc
Lĩnh vực NIC 1.C/D — Nhận biết tổn thương, rối loạn & bệnh về da và da đầu (gồm viêm nang lông giả vùng râu, sycosis barbae, nấm da, rụng tóc) và quy tắc giới thiệu-thay-vì-phục-vụ của thợ cắt tóc.
Hóa Học Ngành Barber
Lĩnh vực NIC 1.E — Cơ bản về vật chất & hóa học, thang pH & màng acid, oxy hóa-khử, chất hoạt động bề mặt & nhũ tương, và hóa học của sản phẩm ngành barber cùng an toàn.
Dụng Cụ & Thiết Bị
Lĩnh vực NIC 2 — Chức năng, lựa chọn, sử dụng & bảo dưỡng dụng cụ ngành barber: lược, kéo, dao cạo thẳng (mài & liếc dao), tông đơ/máy tỉa, thiết bị điện, và an toàn điện.
Tư Vấn Khách & Chăm Sóc Tóc/Da Đầu
Lĩnh vực NIC 3.A/B — Tư vấn khách & phân tích tóc/da đầu (kết cấu, mật độ, độ xốp, độ đàn hồi, dạng khuôn mặt), choàng khăn, gội đầu, xả dưỡng, và chăm sóc & massage da đầu.
Cắt Tóc Nam, Tạo Kiểu & Cạo Đầu
Lĩnh vực NIC 3.C/D — Nền tảng cắt tóc (độ nâng, đường dẫn, chia tầng), kiểu & kỹ thuật cắt nam (taper, fade, tông đơ/kéo trên lược, tạo viền), cắt bằng dao cạo & tỉa mỏng, sản phẩm tạo kiểu & hoàn thiện, và cạo đầu.
Dịch Vụ Hóa Chất
Lĩnh vực NIC 3.E — Nhuộm tóc (cấp độ/tông màu, quy luật màu, thuốc trợ nhuộm, thử nghiệm áp da), tẩy sáng & khử màu, uốn tóc, và duỗi tóc bằng hóa chất (gồm nhuộm râu) cùng an toàn dịch vụ hóa chất.
Dịch Vụ Cạo Râu, Tạo Kiểu Râu & Chăm Sóc Da
Lĩnh vực NIC 4 — Cạo râu chuẩn (chuẩn bị, tạo bọt, góc & đường đưa dao, an toàn cạo theo chiều râu, cạo cổ/tạo viền), tạo kiểu râu, chăm sóc da mặt & các động tác massage kinh điển, và điện trị liệu/quang trị liệu cùng chống chỉ định.