Kỹ Thuật Viên Làm Móng
Luyện thi viết miễn phí cho kỳ thi lý thuyết kỹ thuật viên làm móng (NIC/PSI) — kiểm soát nhiễm khuẩn, giải phẫu, dịch vụ làm móng, hóa học & luật tiểu bang — kèm giải thích tiếng Trung, Tây Ban Nha & Việt. Ngôn ngữ thi thật khác nhau theo tiểu bang: CA, TX, NY, KY, NV, NC và nhiều tiểu bang khác có tiếng Tây Ban Nha và/hoặc tiếng Việt.
Ngôn ngữ thi thật khác nhau theo tiểu bang: English · Español · Tiếng Việt · 한국어 · 中文 chỉ có ở một số bang, không phải tất cả — xem bảng theo bang bên dưới. Ngôn ngữ theo bang ↓
🎯 Bắt đầu luyện tập
🗂️ Exam administration by state
Cách lấy giấy phép kỹ thuật viên làm móng (manicurist) khác nhau nhiều theo tiểu bang. Bài thi viết là bài thi lý thuyết kiểu NIC mà ngân hàng câu hỏi của chúng tôi bao gồm, nhưng nhà cung cấp thi, ngôn ngữ thi thật và số giờ đào tạo yêu cầu khác nhau theo tiểu bang — và một vài tiểu bang (như Florida) KHÔNG yêu cầu bài thi viết cấp tiểu bang nào cả, chỉ cần hoàn thành số giờ đào tạo. Hãy luôn xác nhận quy định hiện hành với hội đồng tiểu bang của bạn trước khi đăng ký.
| Tiểu bang | Nhà cung cấp thi | Ngôn ngữ thi viết | Thi & đậu |
|---|---|---|---|
| CaliforniaHội đồng Barbering & Cosmetology CA (DCA) | PSI | English, Spanish, Vietnamese | Lý thuyết viết: 65 câu (60 tính điểm + 5 thử nghiệm), 90 phút; đậu theo tiêu chí (không có % cố định)official source ↗ |
| TexasSở Cấp phép & Quản lý TX (TDLR) | PSI | English, Spanish, Vietnamese, Korean, Chinese | 60 câu tính điểm, 90 phút, đúng 70% để đậu (đóng sách)official source ↗ |
| FloridaFL DBPR — Hội đồng Cosmetology | None — no state written exam | Không có bài thi viết cấp tiểu bang — đăng ký theo số giờ đào tạo đã hoàn thànhofficial source ↗ | |
| New YorkSở Ngoại vụ NY — Ban Dịch vụ Cấp phép | New York State (state-administered) | English, Spanish, Chinese, Korean, Vietnamese, Bengali, Haitian Creole, Italian, Japanese, Nepali, Russian, Tibetan, Turkish | Chỉ Đậu/Rớt (không có điểm số); 2.5 giờ; bắt buộc cả thi viết và thực hành của NYofficial source ↗ |
| IllinoisSở Quản lý Tài chính & Nghề nghiệp IL (IDFPR) | Continental Testing Services (delivered at PSI test centers) | English | 65 câu, 90 phút, đạt 75 trở lên để đậuofficial source ↗ |
| New JerseyBan Bảo vệ Người tiêu dùng NJ — Hội đồng Cosmetology & Hairstyling | Prometric (via IQT); NIC content | English | Lý thuyết: 115 câu (105 tính điểm), 120 phút; tiêu chuẩn đậu không được công bốofficial source ↗ |
| GeorgiaNgoại trưởng GA — Hội đồng Cosmetology & Barbers | PSI (NIC content) | English | Bắt buộc cả thi lý thuyết (viết) và thực hành; lý thuyết NIC 110 câu (100 tính điểm); điểm quy đổi, không công bố % đậuofficial source ↗ |
| WashingtonSở Cấp phép WA (DOL) — Chương trình Cosmetology | Prov, Inc. (NIC content; prior vendor DL Roope) | English | Điểm quy đổi 75.00 để đậu (bắt buộc cả viết và thực hành); thi viết 90 phútofficial source ↗ |
| ArizonaHội đồng Barbering & Cosmetology Arizona | Professional Credential Services (PCS) via IQT; NIC content | English | Lý thuyết: 110 câu (100 tính điểm), 90 phút; đạt 75 để đậu (lý thuyết + thực hành viết)official source ↗ |
| NevadaHội đồng Cosmetology Tiểu bang Nevada | Pearson VUE | English, Spanish, Vietnamese, Korean, Chinese | Lý thuyết: 50 tính điểm + 10 thử nghiệm (60 câu), 90 phút, 75% để đậu; cộng bài thi luật Nevada 25 câu riêng (75%)official source ↗ |
Quy định và lệ phí tiểu bang thay đổi thường xuyên. Bảng này chỉ hiển thị dữ kiện đã xác nhận từ nguồn chính thức của hội đồng hoặc nhà cung cấp vào ngày ghi chú; điều chưa xác nhận được đánh dấu «cần xác nhận». Luôn xác minh yêu cầu hiện hành với hội đồng tiểu bang hoặc nhà cung cấp thi trước khi đăng ký. Câu hỏi luyện tập của chúng tôi là công cụ học tập và không bao giờ ám chỉ tiểu bang của bạn cung cấp bài thi bằng ngôn ngữ mà nó không có.