Thẩm Mỹ Tóc (Cosmetology)
Luyện thi viết miễn phí cho kỳ thi lý thuyết quốc gia cosmetology (NIC/PSI) — kiểm soát nhiễm khuẩn, giải phẫu & sinh lý, hóa học, chăm sóc/cắt/nhuộm tóc và dịch vụ hóa chất, chăm sóc da & móng — kèm giải thích tiếng Trung, Tây Ban Nha & Việt. Ngôn ngữ thi thật khác nhau theo tiểu bang: CA, TX, NV, KY, IL và nhiều nơi có tiếng Tây Ban Nha và/hoặc tiếng Việt.
Ngôn ngữ thi thật khác nhau theo tiểu bang: English · Español · Tiếng Việt · 한국어 · 中文 chỉ có ở một số bang, không phải tất cả — xem bảng theo bang bên dưới. Ngôn ngữ theo bang ↓
🎯 Bắt đầu luyện tập
🗂️ Exam administration by state
Cấp phép cosmetology khác nhau theo tiểu bang. Bài thi lý thuyết viết là bài thi lý thuyết cosmetology kiểu NIC/tiểu bang mà ngân hàng câu hỏi của chúng tôi bao gồm, nhưng nhà cung cấp thi, ngôn ngữ thi thật, số giờ đào tạo và cả cấu trúc bài thi khác nhau theo tiểu bang. Bảng này cho thấy điều đã được xác nhận chính thức cho mỗi tiểu bang; luôn xác minh quy định hiện hành với hội đồng tiểu bang trước khi đăng ký.
| Tiểu bang | Nhà cung cấp thi | Ngôn ngữ thi viết | Thi & đậu |
|---|---|---|---|
| CaliforniaHội đồng Barbering & Cosmetology CA (DCA) | PSI | English, Spanish, Vietnamese | Lý thuyết cosmetology: 110 câu (100 tính điểm + 10 thử nghiệm), 120 phút; đậu theo tiêu chí (không có % cố định)official source ↗ |
| TexasSở Cấp phép & Quản lý TX (TDLR) | PSI | English, Spanish, Vietnamese, Korean, Chinese | 100 câu tính điểm, 120 phút, đúng 70% để đậu (đóng sách)official source ↗ |
| FloridaFL DBPR — Hội đồng Cosmetology | Pearson VUE | English, Spanish | Hai bài thi viết — Lý thuyết (65 câu) + Lâm sàng (65 câu), mỗi bài 1.5 giờ; % đậu không nêu trong CIBofficial source ↗ |
| GeorgiaNgoại trưởng GA — Hội đồng Cosmetology & Barbers | PSI (NIC content) | English | Bắt buộc cả thi lý thuyết (viết) và thực hành; lý thuyết NIC 110 câu (100 tính điểm); điểm quy đổi, không công bố % đậuofficial source ↗ |
| NevadaHội đồng Cosmetology Tiểu bang Nevada | Pearson VUE | English, Spanish, Vietnamese, Korean, Chinese | Lý thuyết (NV-COS): 100 tính điểm + 20 thử nghiệm (120 câu), 120 phút, 75% để đậu; cộng thực hành và bài thi luật Nevada 25 câu riêngofficial source ↗ |
| WashingtonSở Cấp phép WA (DOL) — Chương trình Cosmetology | Prov, Inc. (NIC content) | English | Điểm quy đổi 75.00 để đậu (bắt buộc cả viết và thực hành)official source ↗ |
| ArizonaHội đồng Barbering & Cosmetology Arizona | Professional Credential Services (PCS) via IQT; NIC content | English | Lý thuyết: 110 câu (100 tính điểm), đạt 75 để đậu (lý thuyết + thực hành viết)official source ↗ |
| New JerseyBan Bảo vệ Người tiêu dùng NJ — Hội đồng Cosmetology & Hairstyling | Prometric (via IQT); NIC content | English | Thi lý thuyết (viết) + thực hành; nội dung NIC; tiêu chuẩn đậu không công bốofficial source ↗ |
| IllinoisSở Quản lý Tài chính & Nghề nghiệp IL (IDFPR) | Continental Testing Services (delivered at PSI test centers) | English | Thi lý thuyết viết (Continental Testing); đạt 75 trở lên để đậuofficial source ↗ |
| New YorkSở Ngoại vụ NY — Ban Dịch vụ Cấp phép | New York State (state-administered) | English, Spanish, Chinese, Korean, Arabic, Albanian, Bengali, French, Haitian Creole, Hebrew, Italian, Japanese, Russian, Swahili, Turkish | Chỉ Đậu/Rớt (không có điểm số); 2.5 giờ; bắt buộc cả thi viết và thực hành của NYofficial source ↗ |
Quy định và lệ phí tiểu bang thay đổi thường xuyên. Bảng này chỉ hiển thị dữ kiện đã xác nhận từ nguồn chính thức của hội đồng hoặc nhà cung cấp vào ngày ghi chú; điều chưa xác nhận được đánh dấu «cần xác nhận». Luôn xác minh yêu cầu hiện hành với hội đồng tiểu bang hoặc nhà cung cấp thi trước khi đăng ký. Câu hỏi luyện tập của chúng tôi là công cụ học tập và không bao giờ ám chỉ tiểu bang của bạn cung cấp bài thi bằng ngôn ngữ mà nó không có.