PassPrep
← Tất Cả Kỳ Thi
💆

Chuyên Viên Chăm Sóc Da (Esthetician)

Luyện thi viết miễn phí cho chuyên viên chăm sóc da (kỳ thi lý thuyết quốc gia NIC ngành thẩm mỹ da) — kiểm soát nhiễm khuẩn & an toàn, giải phẫu, mô học da, rối loạn & bệnh về da, hóa học, tư vấn khách & phân tích da, chăm sóc da mặt, máy móc & trang điểm, và tẩy lông cùng các dịch vụ khác — kèm giải thích tiếng Trung, Tây Ban Nha, Việt & Hàn. Ngôn ngữ thi thật khác nhau theo tiểu bang: California, Texas, Pennsylvania và Nevada có cả năm; Florida, New Jersey và Virginia chỉ tiếng Anh (hoặc Anh/Tây Ban Nha).

English中文EspañolTiếng Việt한국어

Ngôn ngữ thi thật khác nhau theo tiểu bang: English · Español · Tiếng Việt · 한국어 · 中文 chỉ có ở một số bang, không phải tất cả — xem bảng theo bang bên dưới. Ngôn ngữ theo bang ↓

Phạm viKỳ thi liên bangCâu hỏi450+

🎯 Bắt đầu luyện tập

💆

Chuyên Viên Chăm Sóc Da (Esthetician)

9 chủ đề

🗂️ Exam administration by state

Cấp phép chuyên viên thẩm mỹ da (esthetician) khác nhau theo tiểu bang — một số nơi gọi là Esthetician, Florida gọi là Facial Specialist. Bài thi lý thuyết viết là bài thi lý thuyết thẩm mỹ kiểu NIC/tiểu bang mà ngân hàng câu hỏi của chúng tôi bao gồm, nhưng nhà cung cấp, ngôn ngữ thi, số giờ yêu cầu và cả việc có bài thi viết cấp tiểu bang hay không đều khác nhau theo tiểu bang. Bảng này cho thấy điều đã xác nhận chính thức; luôn xác minh với hội đồng tiểu bang trước khi đăng ký.

Tiểu bangNhà cung cấp thiNgôn ngữ thi viếtThi & đậu
CaliforniaHội đồng Barbering & Cosmetology CA (DCA)PSIEnglish, Spanish, VietnameseLý thuyết esthetician: 85 câu (75 tính điểm + 10 thử nghiệm), 90 phút; đậu theo tiêu chí (không có % cố định)official source ↗
TexasSở Cấp phép & Quản lý TX (TDLR)PSIEnglish, Spanish, Vietnamese, Korean, Chinese75 câu tính điểm, 105 phút, đúng 70% để đậu (đóng sách)official source ↗
FloridaFL DBPR — Hội đồng CosmetologyNone — no state written examKhông có bài thi viết cấp tiểu bang — đăng ký theo số giờ đào tạo đã hoàn thànhofficial source ↗
New YorkSở Ngoại vụ NY — Ban Dịch vụ Cấp phépNew York State (state-administered)English, Spanish, Chinese, Korean, Bengali, Haitian Creole, Hebrew, Italian, Japanese, Russian, TurkishViết (trắc nghiệm) + thực hành; 2.5 giờ viết; đậu/rớt (không điểm số), kết quả có giá trị 5 nămofficial source ↗
IllinoisSở Quản lý Tài chính & Nghề nghiệp IL (IDFPR)PSI (CTS / NIC)EnglishLý thuyết Esthetics Quốc gia NIC: 110 câu (100 tính điểm), 90 phút; điểm quy đổi NIC. Illinois chỉ yêu cầu thi viết (không thực hành)official source ↗
New JerseyHội đồng Cosmetology & Hairstyling NJ (Ban Bảo vệ Người tiêu dùng)Prometric / IQT (NIC)EnglishLý thuyết Skin Care Specialist NJ: 115 câu (105 tính điểm), 120 phút; điểm đậu chính thức chưa công bố (cần xác nhận)official source ↗
GeorgiaHội đồng Cosmetology và Barbers GeorgiaPSI (NIC)EnglishLý thuyết viết esthetics NIC (Khái niệm Khoa học + Thực hành Esthetics); điểm quy đổi NIC (không công bố %); số câu chính xác theo bản tin PSI/NIC hiện hànhofficial source ↗
WashingtonSở Cấp phép WA (DOL) — Chương trình CosmetologyProv (NIC)EnglishLý thuyết Esthetics NIC: 110 câu (100 tính điểm), 90 phút; điểm quy đổi 75.00 (viết & thực hành mỗi phần)official source ↗
ArizonaHội đồng Barbering và Cosmetology ArizonaPCS / Virtual Inc. (NIC)EnglishLý thuyết Esthetics NIC: 110 câu (100 tính điểm), 90 phút; đậu 75official source ↗
NevadaHội đồng Cosmetology Bang NevadaPearson VUEEnglish, Spanish, Vietnamese, Korean, ChineseLý thuyết esthetics (NV-EST): 75 tính điểm (85 tổng), 1h30m, đậu 75%; cộng bài thi Luật Bang NV 25 câu (75%)official source ↗

Quy định và lệ phí tiểu bang thay đổi thường xuyên. Bảng này chỉ hiển thị dữ kiện đã xác nhận từ nguồn chính thức của hội đồng hoặc nhà cung cấp vào ngày ghi chú; điều chưa xác nhận được đánh dấu «cần xác nhận». Luôn xác minh yêu cầu hiện hành với hội đồng tiểu bang hoặc nhà cung cấp thi trước khi đăng ký. Câu hỏi luyện tập của chúng tôi là công cụ học tập và không bao giờ ám chỉ tiểu bang của bạn cung cấp bài thi bằng ngôn ngữ mà nó không có.