Tài xế giao hàng DoorDash (Dasher) — Tiếng Anh khi đi làm
Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.
Luyện nhanh — chọn đáp án tốt nhất, xem lý do. Lưu trên thiết bị này.
✍️ Luyện tậpNhận đơn hàng tại nhà hàng
Bạn đã nhận đơn, lái xe đến nhà hàng, và bước vào. Phần lớn một ca chạy (dash) khá yên tĩnh — bạn hầu như không nói chuyện với ai — nhưng quầy nhận hàng là một trong số ít nơi bạn phải mở miệng. Giữ câu ngắn gọn: nói 'DoorDash', nói tên khách hàng, và hoặc lấy túi đã ghi tên hoặc hỏi túi nào là của bạn. Nhân viên bận rộn và phải xử lý nhiều tài xế cùng lúc, nên một câu năm từ rõ ràng tốt hơn một câu lịch sự dài dòng. Tiếp theo là một loại đơn hàng khác — không phải đơn nào cũng là đồ ăn nóng chờ sẵn trên kệ, mà có thể là một danh sách mua sắm bạn phải tự đi lấy.
- 👂 Bạn sẽ nghe
Hi, are you picking up?
Lời chào nhanh của nhân viên khi bạn bước đến quầy. 'Picking up' nghĩa là đến lấy đơn hàng mang đi. Trả lời 'yes' và cung cấp thông tin ngay.
- 🗣️ Bạn nói
Yes, a DoorDash order for Maria.
Mọi thứ họ cần trong một câu: đây là đơn DoorDash, và tên cần tìm. Không cần giải thích thêm.
- 👂 Bạn sẽ nghe
It'll be a few more minutes.
Món ăn chưa sẵn sàng. Đây là chuyện bình thường; một câu 'No problem' (không sao) ngắn gọn giữ không khí thân thiện trong lúc chờ.
- 🗣️ Bạn nói
No problem — about how many minutes?
Hỏi thời gian ước chừng giúp bạn quyết định nên chờ hay bắt đầu quy trình đơn trễ trong app. Lịch sự và thực tế.
🧠 Kỹ năng rèn được
- 'Sorry, could you say that again?' (Xin lỗi, bạn nói lại được không?) là lưới an toàn của bạn khi quầy hàng ồn ào hoặc nhân viên nói nhanh. Câu này lịch sự, tự nhiên như người bản xứ, và cho bạn cơ hội nghe lại rõ ràng. Đừng bao giờ chỉ gật đầu khi không nghe rõ tên — đoán sai tên nghĩa là lấy nhầm túi hàng.
🇺🇸 Lưu ý nơi làm việc ở Mỹ
- Phép lịch sự ở quầy nhận hàng: giữ ngắn gọn và đừng để bụng. Nhân viên xử lý rất nhiều tài xế mỗi giờ và một số người có thể cộc lốc hoặc thậm chí thô lỗ — đừng cãi lại; một câu 'Thanks, I'll wait' (cảm ơn, tôi sẽ chờ) bình tĩnh sẽ bảo vệ điểm đánh giá và ngày làm việc của bạn. Luôn đối chiếu tên khách hàng trên nhãn trước khi lấy túi, và không bao giờ mở đơn hàng đã niêm phong.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Nói 'I'm here to pick up my order' (tôi đến lấy đơn của tôi) thay vì 'a DoorDash order for Maria' (đơn DoorDash cho Maria). — Nhân viên nghe 'my order' sẽ nghĩ bạn là khách hàng, rồi hỏi tên bạn và không tìm thấy. Mở đầu bằng 'DoorDash' và tên khách hàng thì thời gian chờ sẽ biến mất.
- Lấy túi hàng trên kệ mà không kiểm tra tên trên nhãn. — Bạn sẽ lái xe đi với đồ ăn của người khác, và app sẽ ghi nhận vi phạm hợp đồng (contract violation) 'Wrong Order Delivered' (giao sai đơn hàng) vào tài khoản bạn. Đọc một cái tên chỉ mất hai giây; sửa một lần giao sai có thể khiến bạn mất cả đơn hàng.
🔖 Tra nhanh
Hi, I'm picking up a DoorDash order for Maria.
Câu mở đầu của bạn tại quầy nhà hàng. Nói 'DoorDash' để nhân viên đưa bạn đến đúng kệ, sau đó là tên của khách hàng hiện trên app — không phải tên bạn. 'Picking up' (đến lấy hàng, không phải 'my order' — đơn của tôi) cho họ biết bạn là tài xế giao hàng, không phải khách hàng.
Is the order for Maria ready yet?
Hỏi theo tên trên đơn hàng, không phải tên bạn. Nếu đơn chưa xong bạn sẽ nghe thời gian chờ; nếu xong, họ sẽ chỉ bạn đến kệ.
What's the name?
Nhân viên nói câu này để tìm đúng túi hàng. Trả lời bằng tên của khách hàng trên app ('Maria'), không bao giờ dùng tên của bạn — nói tên bạn sẽ khiến họ bối rối và bạn phải chờ lâu hơn.
It'll be about ten more minutes. / It's still cooking.
Món ăn chưa xong ('It'll be about ten more minutes' — còn khoảng mười phút nữa / 'It's still cooking' — vẫn đang nấu). Bạn có thể chờ, hoặc nếu quá lâu so với dự kiến, bắt đầu quy trình 'order not ready' (đơn chưa sẵn sàng) trong app. Đừng tranh cãi với nhà bếp — sẽ không làm món ăn nhanh hơn.
It's on the shelf — the name's on the label.
Họ đang chỉ bạn đến kệ tự lấy hàng ('It's on the shelf — the name's on the label' — nó ở trên kệ, tên ghi trên nhãn). Đối chiếu tên khách hàng trên nhãn trước khi lấy bất cứ thứ gì; lấy nhầm túi sẽ thành lỗi giao hàng.
Which one is the DoorDash order for Maria?
Dùng câu này khi có nhiều túi hàng đã niêm phong trên kệ mà không túi nào ghi rõ. Hỏi lại vẫn tốt hơn là đoán và lấy nhầm.
It looks like a drink might be missing — could you check the order?
Bạn có thể kiểm tra đơn hàng có khớp với app trước khi rời đi; thiếu món sẽ thành vấn đề của bạn ở cửa nhà khách. Nhờ nhân viên kiểm tra — nhưng đừng tự mở túi hàng đã niêm phong.
Đơn Shop & Deliver và thẻ Red Card
Không phải đơn hàng nào cũng là túi đồ ăn nóng chờ sẵn trên kệ. Với đơn Shop & Deliver, bạn tự đi qua các lối đi trong cửa hàng, tìm từng món trong danh sách của khách, và thanh toán tại quầy bằng thẻ DoorDash Red Card. Tiếng Anh cần dùng ở đây ngắn nhưng cụ thể: bạn xác nhận thẻ, và — câu quan trọng nhất — bạn nhắn tin cho khách khi có món hết hàng. Xử lý việc thay thế tốt thì đơn hàng trôi chảy; dùng thẻ sai cách có thể khiến bạn bị ngừng kích hoạt (deactivated). Khi các túi hàng đã thanh toán xong, mọi thứ trở lại như bất kỳ đơn hàng nào khác: tìm đúng cửa nhà.
- 👂 Bạn sẽ nghe
Is that everything for you today?
Thu ngân đang hỏi bạn đã mua xong chưa. 'Yes, that's everything' (vâng, xong hết rồi) sẽ chuyển bạn sang bước thanh toán.
- 🗣️ Bạn nói
Yes, that's everything — I'm paying with this card.
Báo hiệu bạn đã sẵn sàng thanh toán và sẽ dùng thẻ nào. Chuẩn bị sẵn thẻ Red Card vật lý hoặc thẻ ảo trong app.
- 🗣️ Bạn nói
They're out of one item — I'll text the customer.
Bạn có thể tự nhủ câu này như một lời nhắc, nhưng hành động thực sự nằm trong app: chạm 'Item unavailable' và nhắn tin các lựa chọn cho khách hàng trước khi thanh toán.
🧠 Kỹ năng rèn được
- Truyền đạt việc thay thế món hàng nhanh và rõ ràng là kỹ năng cốt lõi của đơn mua sắm: nêu tên món bị thiếu, đưa ra một hoặc hai lựa chọn thay thế, và cho khách hàng cách trả lời có hoặc không thật nhanh. 'They're out of X — is Y okay?' (họ hết món X — món Y có được không?) gói gọn tất cả trong một câu.
🇺🇸 Lưu ý nơi làm việc ở Mỹ
- Thẻ Red Card CHỈ dùng cho các món trong đơn hàng của khách. Mua thêm bất cứ thứ gì cho bản thân bằng thẻ này — một ly nước hay đồ ăn vặt — là 'Red Card Abuse' (lạm dụng Red Card) và là một trong những cách nhanh nhất khiến bạn bị ngừng kích hoạt. Và đừng bao giờ tự bỏ tiền túi ra trả với hy vọng DoorDash hoàn lại; nếu thẻ không thanh toán được, dừng lại và liên hệ hỗ trợ.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Thêm đồ ăn vặt hoặc nước uống cho bản thân vào giao dịch Red Card. — Đây là Red Card Abuse; thẻ theo dõi chính xác số tiền đơn hàng phải tốn, và sự chênh lệch có thể khiến bạn bị ngừng kích hoạt mà không báo trước. Thẻ là tiền của khách hàng, không phải của bạn.
- Tự ý thay thế món hết hàng mà không hỏi. — Khách hàng nhận được sản phẩm họ không muốn và đánh giá bạn thấp, hoặc báo cáo đơn hàng sai. Một tin nhắn nhanh 'is Y okay instead?' (món Y thay thế được không?) biến một lời phàn nàn thành một lời cảm ơn.
🔖 Tra nhanh
I'm shopping a DoorDash order — I'll pay with my Red Card.
Một số đơn hàng thuộc loại 'Shop & Deliver' (mua sắm & giao hàng): bạn tự đi lấy từng món trên kệ hàng và thanh toán tại quầy bằng thẻ DoorDash Red Card. Thẻ sẽ tự động được nạp tiền cho các món trong đơn khi bạn đến bước thanh toán trong app.
It's a DoorDash Red Card — it should go through fine.
Nói câu này nếu thu ngân không chắc chắn về thẻ. Thẻ hoạt động như thẻ trả trước bình thường (hoặc qua Apple Pay / Google Pay đối với thẻ ảo trong app).
They're out of the 2% milk — is whole milk okay, or should I refund it?
Khi một món hết hàng ('They're out of the 2% milk' — họ hết sữa 2% béo), chạm 'Item unavailable' (món không có sẵn) trong app. Chọn món thay thế đã được duyệt trước nếu app có gợi ý, hoặc nhắn tin cho khách hàng vài lựa chọn. Chỉ một tin nhắn này ngăn được phần lớn đánh giá xấu trên đơn mua sắm.
The card was declined.
Nếu thẻ Red Card không thanh toán được ('The card was declined' — thẻ bị từ chối), TUYỆT ĐỐI đừng trả bằng tiền của bạn với hy vọng được hoàn lại. Thẻ chỉ được nạp tiền khi bạn đến bước thanh toán trong app — quay lại, xác nhận bạn đã chạm 'Proceed to checkout' (tiến hành thanh toán), và liên hệ hỗ trợ nếu vẫn không được.
I couldn't find one item, so I refunded it — everything else is here.
Báo cho khách hàng khi giao hàng biết món nào bị thiếu để họ không bất ngờ. Thành thật về một món đã hoàn tiền sẽ được đánh giá tốt hơn nhiều so với một đơn hàng thiếu mà im lặng không nói.
Did you find everything okay?
Câu hỏi thường lệ của thu ngân. Chỉ cần trả lời đơn giản 'Yes, thanks' (vâng, cảm ơn) — không cần giải thích bạn là người mua hàng hộ khách.
Tìm địa chỉ & liên lạc với khách hàng
Phần lớn thời gian, phần khó nhất của một ca chạy không phải là nói chuyện — mà là tìm đúng cửa nhà. Và phần lớn những gì bạn cần biết đến dưới dạng chữ bạn phải ĐỌC: mã cổng, 'leave at door' (để trước cửa), 'go around back' (đi vòng ra sau), 'apartment 4B' (căn hộ 4B). Đọc kỹ những hướng dẫn này trước khi đậu xe là kỹ năng tiếng Anh hữu ích nhất trong công việc này — hơn cả bất cứ điều gì bạn sẽ nói ra miệng. Khi bạn thực sự nói, câu cũng ngắn gọn: một yêu cầu mở cửa, một tin nhắn nhanh 'tôi đến rồi', một câu hỏi về mã cổng. Đến đúng cửa và làm theo ghi chú, thì bước cuối cùng — bàn giao hàng — sẽ dễ dàng.
- 👂 Bạn sẽ nghe
Who are you here for?
Người gác cửa hoặc cư dân hỏi lý do bạn ở tòa nhà này. Không phải thù địch — chỉ cần trả lời bằng số căn hộ hoặc tên.
- 🗣️ Bạn nói
A DoorDash delivery for apartment 4B.
Cho họ đúng thông tin cần để cho bạn vào hoặc chỉ đường. Ngắn gọn và rõ ràng.
- 🗣️ Bạn nói
I'm here with your order — could you buzz me in?
Một yêu cầu lịch sự để được mở cửa vào lối vào bị khóa. Thêm 'it's DoorDash' nếu họ do dự.
- 👂 Bạn sẽ nghe
Just leave it at the front desk.
Tòa nhà muốn đồ ăn được để lại ở quầy lễ tân, không mang lên. Xác nhận ghi chú của khách hàng có cho phép việc này; nếu ghi 'hand it to me' (đưa tận tay tôi), nhắn tin khách hàng trước.
🧠 Kỹ năng rèn được
- Đọc kỹ hướng dẫn giao hàng trước khi bạn đến nơi là kỹ năng giá trị nhất trong công việc này. Mã cổng, 'don't knock' (đừng gõ cửa), số căn hộ, lối vào bên hông — hầu như luôn được viết ra, không phải nói ra, và làm theo chính xác sẽ ngăn được phần lớn đánh giá thấp và khiếu nại 'chưa từng nhận được hàng'.
🇺🇸 Lưu ý nơi làm việc ở Mỹ
- Làm theo ghi chú viết một cách nghiêm túc: 'don't ring, baby sleeping' (đừng bấm chuông, em bé đang ngủ) nghĩa là đừng bấm chuông, dù chỉ một lần. Khu chung cư có cổng và các tòa nhà căn hộ là nơi xảy ra phần lớn sự chậm trễ và sai sót, vì vậy hãy đọc ghi chú trước và nhắn 'I'm here' thay vì đoán mò. Một tin nhắn bình tĩnh, ngắn gọn ngăn được nhiều vấn đề hơn một lời xin lỗi dài dòng sau đó.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Gõ cửa hoặc bấm chuông khi ghi chú nói 'don't knock, baby sleeping' (đừng gõ cửa, em bé đang ngủ). — Điều này bị hiểu là phớt lờ khách hàng và nhận ngay đánh giá một sao, dù đồ ăn hoàn hảo. Ghi chú là một chỉ dẫn, không phải một gợi ý.
- Giao đến nhầm căn hộ vì không đọc 'apartment 4B, go around back' (căn hộ 4B, đi vòng ra sau). — Khách hàng không bao giờ nhận được đồ ăn, báo cáo mất hàng, và bạn bị tính là 'chưa từng giao hàng'. Mười giây đọc ghi chú tiết kiệm cả đơn hàng.
🔖 Tra nhanh
Leave at door — please don't knock or ring, baby sleeping.
Đây là hướng dẫn giao hàng bằng chữ trong app của bạn ('Leave at door — please don't knock or ring, baby sleeping' — để trước cửa, xin đừng gõ cửa hay bấm chuông, em bé đang ngủ), không phải điều bạn nghe thấy. Đọc TRƯỚC KHI bạn đến nơi và làm theo chính xác. Nếu ghi đừng gõ cửa, thì đừng gõ — gõ cửa dù sao vẫn có thể khiến bạn bị đánh giá một sao.
Gate code is 1234.
Một ghi chú bằng chữ cho bạn biết cách vào khu chung cư có cổng ('Gate code is 1234' — mã cổng là 1234). Nhập mã tại bảng gọi cửa hoặc bàn phím. Nếu không có mã và cổng bị khóa, gọi hoặc nhắn tin cho khách hàng trước khi bỏ cuộc.
Hi, I'm here with your DoorDash order — what's your gate code? I can't get through.
Nhắn tin hoặc nói câu này khi địa chỉ có cổng và không để lại mã. Bạn cần cách vào; hỏi vẫn nhanh hơn là lái vòng quanh khu chung cư.
I'm delivering food — could you buzz me into the building?
Nói câu này với một cư dân ở cửa hoặc nhân viên lễ tân tại chung cư hoặc văn phòng. Hầu hết sẽ để người giao hàng vào; một nụ cười và lý do ngắn gọn thường có tác dụng.
Text me when you arrive, I'll come down. / Meet me in the lobby.
Một hướng dẫn bằng chữ ('Text me when you arrive, I'll come down' — nhắn tin khi bạn đến, tôi sẽ xuống / 'Meet me in the lobby' — gặp tôi ở sảnh) nghĩa là: đừng để đồ ăn lại rồi bỏ đi. Đậu xe đúng luật, nhắn tin 'I'm here' (tôi đến rồi), và chờ một chút ở sảnh để họ xuống gặp bạn.
Apartment 4B — go around back / use the side entrance.
Làm theo đúng số căn hộ và lối vào ghi trong ghi chú ('Apartment 4B — go around back / use the side entrance' — căn hộ 4B, đi vòng ra sau / dùng lối vào bên hông). Giao đến nhầm căn hộ — hoặc đến cửa trước khi họ nói cửa sau — có thể trở thành khiếu nại 'chưa từng nhận được hàng'.
On my way — about 5 minutes out. / I'm here at the front.
Một tin nhắn ngắn gửi khách hàng ('On my way — about 5 minutes out' — đang trên đường, còn khoảng 5 phút nữa / 'I'm here at the front' — tôi đến cửa trước rồi). Nó giúp họ bớt lo lắng và giảm các tin nhắn kiểu 'đồ ăn của tôi đâu rồi?'. Bạn không cần ngữ pháp hoàn hảo — 'Here now, front door' (đến rồi, ở cửa trước) là đủ.
Can you grab napkins / ketchup / a drink carrier?
Một yêu cầu nhỏ thêm mà bạn có thể đọc hoặc nghe thấy ('Can you grab napkins / ketchup / a drink carrier?' — bạn lấy giúp khăn giấy / tương cà / khay đựng nước được không?). Lấy giúp nếu dễ và miễn phí, nhưng bạn không bắt buộc phải làm. Một câu 'Sure' (được) nhanh — hoặc 'Sorry, the bag's already sealed' (xin lỗi, túi đã niêm phong rồi) — đều ổn.
Who are you here for?
Nhân viên lễ tân hoặc bảo vệ hỏi câu này để kiểm tra bạn đến đúng nơi. Trả lời bằng tên khách hàng hoặc số căn hộ: 'A delivery for 4B' (giao hàng cho căn 4B) — bạn không cần cho biết tên của mình.
Hoàn tất giao hàng — chụp ảnh & rượu bia
Bàn giao hàng là khoảnh khắc mà cả đơn hàng đã hướng đến — và cũng là khoảnh khắc một sơ suất nhỏ trở thành lời phàn nàn. Có hai kiểu: đưa đồ ăn tận tay cho người nhận, hoặc để lại và chụp ảnh. App sẽ cho bạn biết là kiểu nào. Rượu bia thêm một bước không thể bỏ qua — bạn kiểm tra giấy tờ tùy thân, mỗi lần đều vậy, và không bao giờ để rượu bia trước một cánh cửa không người. Làm đúng những điều này thì đơn hàng kết thúc gọn gàng; tấm ảnh bạn chụp khi thả hàng ở đây cũng chính là thứ bảo vệ bạn nếu sau này khách hàng nói đồ ăn chưa từng đến. Khi có gì đó không ổn, chương tiếp theo là nơi bạn giải quyết nó.
- 👂 Bạn sẽ nghe
Is that for me? Just hand it over.
Một khách hàng chọn nhận tận tay đang ở cửa. Đưa túi hàng cho họ và hoàn tất giao hàng; một câu nói thân thiện ngắn gọn là đủ.
- 🗣️ Bạn nói
Here you go — have a good night!
Một lời kết ấm áp, đơn giản. Những câu kết như thế này nâng điểm đánh giá của khách hàng nhiều hơn bất cứ điều gì bạn nói trước đó.
- 🗣️ Bạn nói
This order has alcohol, so I'll need to scan your ID.
Đặt kỳ vọng trước khi bạn đưa bất cứ thứ gì. Hầu hết mọi người đều mong đợi điều này; nếu họ từ chối, bạn không thể hoàn tất phần rượu bia.
- 👂 Bạn sẽ nghe
I left my ID inside, can't you just leave it?
Một yêu cầu bỏ qua việc kiểm tra giấy tờ tùy thân. Câu trả lời là không — không có giấy tờ tùy thân đã quét, hợp lệ thì bạn không thể giao rượu bia, và không thể để lại mà không có người nhận. Giải thích lịch sự và trả hàng về nếu cần.
🧠 Kỹ năng rèn được
- Tấm ảnh khi thả hàng là sự bảo vệ của bạn. Một tấm ảnh rõ ràng cho thấy đồ ăn ở đúng cửa nhà — với cửa, số nhà, hoặc một đặc điểm gần đó trong khung hình — là thứ bảo vệ bạn khỏi khiếu nại giả 'chưa từng được giao hàng'. Xem mỗi tấm ảnh giao hàng không tiếp xúc như bằng chứng bạn có thể cần sau này.
🇺🇸 Lưu ý nơi làm việc ở Mỹ
- Kiểm tra giấy tờ tùy thân khi giao rượu bia là luật pháp, không phải một ân huệ hay sự xúc phạm — bạn được phép từ chối giao, và không bao giờ bị phạt vì tuân thủ quy định. Rượu bia không bao giờ được để lại trước một cánh cửa không người. Với giao hàng không tiếp xúc, ảnh chụp phải cho thấy đồ ăn VÀ khung cảnh xung quanh (cửa, số nhà); ảnh cận cảnh chỉ túi hàng hoặc hóa đơn không đáp ứng yêu cầu và sẽ không bảo vệ được bạn.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Chụp ảnh thả hàng chỉ có đồ ăn hoặc túi đã đóng kín. — Ảnh không cho thấy bạn đã để hàng Ở ĐÂU, nên không thể bảo vệ bạn nếu khách hàng nói đơn hàng chưa từng đến. Luôn đưa cửa nhà, tấm thảm chùi chân, hoặc số nhà vào khung hình.
- Để rượu bia trước cửa khi không ai trả lời, hoặc đưa rượu bia mà không quét giấy tờ tùy thân. — Cả hai đều vi phạm luật pháp và quy định của DoorDash; rượu bia không có người nhận hoặc chưa xác minh có thể khiến bạn bị ngừng kích hoạt. Không có giấy tờ tùy thân hoặc không có người lớn ở đó nghĩa là rượu bia phải trả về cửa hàng — bạn vẫn có thể giao phần còn lại.
🔖 Tra nhanh
I'll leave it at your door and send you a photo.
Dành cho đơn 'Leave it at my door' (để trước cửa nhà tôi). Đặt túi hàng xuống, rồi chụp một tấm ảnh cho thấy đồ ăn VÀ một vật gì đó xung quanh — cửa nhà, tấm thảm chùi chân, số nhà — đủ sáng và không bị mờ. Tấm ảnh đó là bằng chứng đơn hàng đã đến nơi.
Here's your order — have a good night.
Dành cho đơn 'Hand it to me' (đưa tận tay tôi): đưa túi hàng cho người nhận và chạm 'Complete delivery' (hoàn tất giao hàng) — không cần chụp ảnh. Một câu nói thân thiện kết thúc việc giao hàng một cách tốt đẹp và giúp điểm đánh giá của bạn.
Hand it to me / Leave it at my door.
App của bạn cho biết khách hàng đã chọn cách nào. 'Hand it to me' (đưa tận tay tôi) nghĩa là đưa cho một người; 'Leave it at my door' (để trước cửa) nghĩa là thả hàng không tiếp xúc kèm ảnh chụp. Luôn làm theo những gì app yêu cầu, không phải cách nào dễ hơn.
I need to see your ID before I can hand over the alcohol.
Đơn hàng có rượu bia yêu cầu điều này theo luật. Bạn phải từ 21 tuổi trở lên, quét giấy tờ tùy thân bản gốc của người nhận trong app, và kiểm tra ảnh cùng ngày sinh khớp với người trước mặt bạn. Không có giấy tờ tùy thân thì không giao rượu bia.
I'm sorry, I can't leave alcohol at the door — an adult with ID has to receive it.
Rượu bia KHÔNG BAO GIỜ được để lại một mình trước cửa (unattended). Nếu không có người từ 21 tuổi trở lên với giấy tờ tùy thân hợp lệ để nhận, bạn không thể hoàn tất phần giao rượu bia — đây là quy định, không phải lựa chọn của bạn.
I can't complete the alcohol part of this order, so it goes back to the store.
Nếu người nhận chưa đủ tuổi, không có giấy tờ tùy thân hợp lệ, hoặc có dấu hiệu say rượu (intoxicated: mắt lờ đờ, mùi rượu, đi loạng choạng hoặc nói lắp), bạn từ chối giao rượu bia. Bạn vẫn có thể giao phần còn lại của đơn hàng; app sẽ nhắc bạn lấy lại và trả rượu bia về cửa hàng.
Could I see that ID again? I just need to check the date.
Hoàn toàn ổn khi bạn xem kỹ — đối chiếu ảnh, xác nhận đủ 21 tuổi, và kiểm tra ngày hết hạn là công việc của bạn và cũng là sự bảo vệ pháp lý cho bạn. Cứ từ tốn; một người có giấy tờ thật sẽ không phiền.
Just leave it there, thanks.
Với đơn đưa tận tay, khách hàng mở cửa và nhận đồ ăn. Chạm vào lựa chọn 'handed directly to customer' (đã đưa trực tiếp cho khách hàng) trong app dù bạn không chụp ảnh — việc này hoàn tất đơn hàng đúng cách.
Hỗ trợ, đánh giá & kháng nghị
Sớm hay muộn cũng sẽ có chuyện không ổn — một nhà hàng đóng cửa, một khách hàng không chịu ra cửa, một khiếu nại giả 'chưa từng được giao hàng', thậm chí một vi phạm bạn không đáng phải chịu. Đây là lúc tiếng Anh không còn là nói mà trở thành viết: những tin nhắn ngắn gọn, bình tĩnh, khách quan gửi đến bộ phận hỗ trợ và trong các đơn kháng nghị. Bạn không thắng bằng cách tranh cãi hay xin lỗi — bạn thắng bằng cách trình bày sự việc và chỉ ra bằng chứng của mình — đó là lý do bạn luôn giữ lại mọi tấm ảnh thả hàng. Và hãy nhớ một quy tắc mà nhiều người mắc lỗi: kháng nghị việc bị ngừng kích hoạt phải qua đường link trong email hoặc nút trong app, không bao giờ qua trò chuyện hỗ trợ.
- 👂 Bạn sẽ nghe
Can you confirm the delivery address for me?
Một nhân viên hỗ trợ đang xác minh thông tin. Đọc lại địa chỉ từ app của bạn; ngắn gọn và chính xác.
- 🗣️ Bạn nói
Yes — it's 214 Oak Street, apartment 4B. The customer never answered.
Đưa ra thông tin họ yêu cầu, rồi đến chi tiết quan trọng. Bình tĩnh và cụ thể giúp vụ việc tiến triển.
- 🗣️ Bạn nói
I have a timestamped photo showing I left it at the right door.
Nêu bằng chứng của bạn ngay từ đầu định hình cả cuộc trò chuyện. Đề nghị chia sẻ tấm ảnh.
- 👂 Bạn sẽ nghe
You won't be able to submit an appeal through this chat.
Quy định chính thức: kháng nghị không thể thực hiện qua trò chuyện hỗ trợ. Dùng đường link trong email thông báo ngừng kích hoạt hoặc nút 'Start appeal' trong app thay vào đó.
🧠 Kỹ năng rèn được
- Viết một đơn phản đối ngắn gọn, khách quan là kỹ năng then chốt ở đây: chuyện gì đã xảy ra, bạn đã làm gì, và bạn có bằng chứng gì — trong ba câu đơn giản. Không giận dữ, không kể lể dài dòng; sự thật cùng một tấm ảnh có dấu thời gian thắng được kháng nghị, cảm xúc thì không.
🇺🇸 Lưu ý nơi làm việc ở Mỹ
- Kháng nghị có các kênh riêng: vi phạm hợp đồng → tab Ratings → 'Provide Additional Details'; bị ngừng kích hoạt → đường link email hoặc nút 'Start appeal' trong app, không bao giờ qua trò chuyện hỗ trợ. Luôn giữ lại các tấm ảnh thả hàng — chúng là thứ lật ngược một khiếu nại giả. Và bạn có thể từ chối bất kỳ đơn giao hàng nào khiến bạn cảm thấy không an toàn; an toàn luôn đặt trên bất kỳ đơn hàng hay điểm đánh giá nào.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Tranh cãi qua lại với một khách hàng khó tính bằng tin nhắn thay vì ghi lại bằng chứng rồi tiếp tục. — Việc này hiếm khi thay đổi được gì và có thể bị trích dẫn để chống lại bạn sau này. Chụp ảnh, báo cáo cho bộ phận hỗ trợ nếu cần, và kết thúc cuộc trò chuyện.
- Cố gắng kháng nghị việc bị ngừng kích hoạt qua trò chuyện hỗ trợ. — Bộ phận hỗ trợ không thể xử lý kháng nghị, nên thời gian trôi qua mà bạn không đạt được gì. Dùng đường link trong email thông báo ngừng kích hoạt hoặc nút 'Start appeal' trong app.
- Đánh dấu một cửa hàng 'closed' (đã đóng cửa) khi bạn không chắc chắn. — 'Báo cáo sai một cửa hàng đã đóng cửa' bản thân nó là một vi phạm hợp đồng. Chỉ báo cáo đóng cửa khi có bằng chứng rõ ràng — đèn tắt, cửa khóa, có bảng đóng cửa — nếu không, liên hệ hỗ trợ và để họ quyết định.
🔖 Tra nhanh
The restaurant is closed and has no order under this name — I can't pick it up.
Nói câu này với bộ phận hỗ trợ khi cửa hàng đã đóng cửa hoặc không có ghi nhận đơn hàng. Chỉ tự đánh dấu một cửa hàng 'closed' (đã đóng cửa) khi rõ ràng cửa hàng không hoạt động (đèn tắt, cửa khóa, có bảng đóng cửa); nếu không, hãy liên hệ hỗ trợ để bảo vệ thu nhập và điểm đánh giá của bạn.
The customer isn't answering — I've called, texted, and waited the required time.
Các bước chuẩn là: gọi điện, nhắn tin, gõ cửa, rồi chờ theo bộ đếm thời gian của app (thường khoảng năm phút). Chỉ sau đó bạn mới làm theo hướng dẫn của app để để lại hàng (nếu được phép) hoặc trả hàng về. Làm đúng thứ tự các bước sẽ bảo vệ bạn.
I delivered this order and have a timestamped photo at the correct address — this 'never delivered' claim is false.
Đây chính xác là tình huống mà tấm ảnh thả hàng của bạn bảo vệ bạn. Giữ bình tĩnh và khách quan; nói rõ bạn đã hoàn tất giao hàng và có bằng chứng, và yêu cầu họ xem xét lại.
I left it at the gate as the customer instructed — they had no gate code and wouldn't answer. Please remove this violation.
Để phản đối một vi phạm hợp đồng (contract violation), vào tab Ratings (đánh giá) → Contract Violations (vi phạm hợp đồng) → Provide Additional Details (cung cấp thêm chi tiết), và giải thích rõ ràng chuyện gì đã xảy ra. Một lời giải thích rõ ràng, trung thực thường sẽ gỡ bỏ vi phạm.
My account was deactivated. I did not violate the policy — I have photos and records. Please review and reinstate my account.
🔴 Chỉ kháng nghị việc bị ngừng kích hoạt (deactivation) qua đường link trong email thông báo ngừng kích hoạt hoặc nút 'Start appeal' (bắt đầu kháng nghị) trong app — KHÔNG qua trò chuyện với bộ phận hỗ trợ (support chat). Trò chuyện hỗ trợ không thể xử lý kháng nghị, nên dùng nó chỉ tốn thời gian.
I don't feel safe at this address — I'm going to unassign.
Bạn được phép từ chối một đơn giao hàng khiến bạn cảm thấy không an toàn. Báo cho bộ phận hỗ trợ và hủy nhận đơn hàng (unassign). Không đơn hàng nào đáng để đánh đổi sự an toàn của bạn, và cảm giác có gì đó không ổn cũng đủ là lý do.
There's an aggressive dog loose at the address — I couldn't safely reach the door.
Chụp ảnh con chó từ trong xe làm bằng chứng, đừng lại gần, và báo cáo việc này. Chỉ để đơn hàng ở khoảng cách an toàn nếu app cho phép, hoặc trả hàng về — bị chó cắn không bao giờ đáng để đổi lấy một đơn giao hàng.
We've documented this on your account.
Bộ phận hỗ trợ báo cho bạn biết họ đã ghi nhận báo cáo của bạn. Yêu cầu họ xác nhận điều này bằng văn bản trong đoạn chat để bạn có bản ghi riêng về những gì đã được nói.
Giữ an toàn: tai nạn & trường hợp khẩn cấp
Trong tất cả các chương của bộ tài liệu này, đây là chương cần thuộc nằm lòng. Va chạm xe, xe hỏng, bị cảnh sát chặn, thời tiết khắc nghiệt, và các tình huống không an toàn đều hiếm gặp — nhưng khi một trong số đó xảy ra, không có thời gian để tra cứu một câu nói. Một câu bạn không thể nói ra có thể biến một va chạm nhỏ thành một trường hợp khẩn cấp thật sự. Kỹ năng ở đây không phải là tiếng Anh hoa mỹ; đó là giữ bình tĩnh, nói vài từ đúng theo đúng thứ tự, và biết điều gì đến trước: an toàn, rồi gọi 911 nếu có ai bị thương, rồi mới đến thông tin. DoorDash tích hợp hai công cụ an toàn vào app (mở từ biểu tượng khiên xanh, blue shield icon, ở góc trên bên phải màn hình chính): Talk to a Safety Agent (nói chuyện với nhân viên an toàn) cho khi bạn cảm thấy bất an, và Swipe for 911 (vuốt để gọi 911) cho trường hợp khẩn cấp thật sự — biết cái nào dùng khi nào có thể cứu được những giây quan trọng. Luyện tập những câu này cho đến khi chúng bật ra tự nhiên. Trường hợp khẩn cấp có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong ca chạy của bạn, không chỉ vào cuối ca. Xử lý an toàn trước, rồi quay lại báo cáo với bộ phận hỗ trợ về những gì đã xảy ra.
- 👂 Bạn sẽ nghe
911, what's your emergency?
Câu mở đầu của tổng đài viên. Trả lời bằng vài từ đơn giản — 'There's been a car accident.' (đã xảy ra tai nạn xe hơi) — rồi trả lời các câu hỏi tiếp theo của họ. Đừng chờ để dựng một câu hoàn hảo.
- 🗣️ Bạn nói
There's been a car accident. Someone's hurt — we need an ambulance.
Tình huống trước, rồi tình trạng thương tích. Nếu có ai bị thương, điều này đến trước app và trước chụp ảnh, mọi lúc.
- 👂 Bạn sẽ nghe
What's your location?
Điều duy nhất họ không thể giúp nếu thiếu. Cho địa chỉ đường, hai đường giao nhau, hoặc một mốc dễ nhận thấy — tên cửa hàng, lối ra đường cao tốc.
- 🗣️ Bạn nói
Sorry, could you say that again?
Dùng ngay khi bạn không nghe rõ điều gì đó. Đoán mò trong tình huống khẩn cấp gửi sự trợ giúp đến sai nơi; hỏi lại là bình thường và được chấp nhận.
🧠 Kỹ năng rèn được
- 'Sorry, could you say that again?' (Xin lỗi, bạn nói lại được không?) — hoặc 'Slower, please' (chậm hơn, làm ơn) — là chiếc phao cứu sinh của bạn dưới áp lực. Luyện tập cho đến khi nó trở thành phản xạ tự nhiên, vì trường hợp khẩn cấp chính là lúc tiếng Anh của bạn sẽ cảm thấy khó khăn nhất và một câu trả lời đoán mò tốn kém nhất.
- Phân biệt rõ hai công cụ SafeDash: Talk to a Safety Agent (nói chuyện với nhân viên an toàn — một nhân viên được đào tạo gọi lại và ở cùng bạn) dành cho khi bạn cảm thấy bất an; Swipe for 911 (vuốt để gọi 911 và chia sẻ vị trí của bạn) dành cho trường hợp khẩn cấp thật sự. Chọn đúng công cụ thật nhanh cũng là một kỹ năng an toàn riêng.
🇺🇸 Lưu ý nơi làm việc ở Mỹ
- Ở Mỹ, gọi 911 là miễn phí và được khuyến khích cho bất kỳ trường hợp khẩn cấp thật sự nào — bạn sẽ không gặp rắc rối vì gọi khi có ai bị thương hoặc gặp nguy hiểm. Một số dịch vụ tiếp theo như xe cứu thương (ambulance) có thể tốn phí bạn phải trả, nhưng điều đó không bao giờ quan trọng hơn sự an toàn. Khi bị cảnh sát chặn xe, giữ bình tĩnh, để hai tay ở nơi nhìn thấy được, và tuân thủ trước. Và bạn luôn được phép dừng lại vì thời tiết nguy hiểm hoặc rời khỏi một địa chỉ khiến bạn cảm thấy không an toàn.
- Các nhân viên an toàn SafeDash hỗ trợ bằng tiếng Anh, có kết nối với hơn 150 đường dây ngôn ngữ khác nhau — nhưng trong một trường hợp khẩn cấp cần xử lý nhanh, vài từ tiếng Anh rõ ràng ('accident' - tai nạn, 'hurt' - bị thương, vị trí của bạn) vẫn nhanh nhất. Khi nói ra miệng không an toàn, các công cụ này được thiết kế cho việc đó: một cú chạm hoặc vuốt có thể âm thầm chia sẻ vị trí của bạn và yêu cầu trợ giúp mà không cần gọi điện, và nếu cuộc gọi với nhân viên an toàn bị ngắt, họ sẽ liên hệ lại qua cuộc gọi hoặc tin nhắn.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Với tay lấy điện thoại để chụp ảnh hoặc mở app trước khi kiểm tra xem có ai bị thương không. — Nếu có người bị thương, gọi 911 để có xe cứu thương phải đến trước, luôn luôn; ảnh chụp và app có thể chờ. Thứ tự là: an toàn, rồi 911, rồi thông tin.
- Nghĩ rằng Talk to a Safety Agent (nói chuyện với nhân viên an toàn) gọi 911 ngay lập tức. — Không phải vậy: một nhân viên an toàn được đào tạo sẽ gọi lại cho bạn và ở cùng bạn cho đến khi bạn cảm thấy an toàn hoặc bạn yêu cầu dịch vụ khẩn cấp. Khi bạn cần cảnh sát hoặc xe cứu thương ngay bây giờ, hãy dùng Swipe for 911 (vuốt để gọi 911) — hoặc tự gọi 911.
- Giả vờ đã hiểu một tổng đài viên 911 hoặc cảnh sát khi thực ra không hiểu. — Một câu trả lời đoán mò trong trường hợp khẩn cấp gửi sự trợ giúp đến sai nơi hoặc sai địa chỉ. Nói 'Sorry, could you say that again?' hoặc 'Slower, please' — mỗi lần bạn cần.
🔖 Tra nhanh
911, what's your emergency?
Câu đầu tiên tổng đài viên 911 nói khi bạn gọi. Đừng chờ để nói một câu hoàn hảo — trả lời bằng vài từ đơn giản: 'There's been a car accident.' (Đã xảy ra tai nạn xe hơi.) Nếu bạn khựng lại hoặc cúp máy, sự trợ giúp sẽ không được gửi đến. Nói chậm và rõ ràng quan trọng hơn ngữ pháp.
There's been an accident. No one's hurt.
Dùng câu này khi bạn đã va chạm nhưng mọi người đều ổn. Nói tình huống trước, rồi tình trạng thương tích — tổng đài viên cần cả hai. Nếu bạn bỏ qua 'No one's hurt' (không ai bị thương), họ có thể gửi xe cứu thương mà bạn không cần. Giữ ngắn gọn và khách quan; đừng xin lỗi hay giải thích ai gây ra tai nạn.
Someone's hurt — we need an ambulance.
Dùng câu này ngay khi có bất kỳ ai bị thương — bạn, một tài xế khác, hoặc người đi bộ. Đây là câu quan trọng nhất trong chương này: nếu có người bị thương, gọi 911 phải đến TRƯỚC chụp ảnh, trước app, trước mọi thứ khác. Đừng cố di chuyển người bị thương. Nói rõ ràng và giữ máy.
What's your location?
Tổng đài viên hỏi để đội cứu hộ có thể tìm thấy bạn. Đọc địa chỉ đường từ một tòa nhà gần đó, hoặc cho hai tên đường giao nhau ('I'm on Main Street near 5th Avenue' — tôi đang ở đường Main gần đường số 5). Nếu không biết, nói những gì bạn thấy — tên cửa hàng, số lối ra đường cao tốc. Đừng chỉ nói tên khu vực.
Can I get your insurance and license, please?
Nói câu này với tài xế kia sau một vụ va chạm để trao đổi thông tin — cả hai đều cần bảo hiểm (insurance) của nhau để làm hồ sơ bồi thường. Đây là bước bình thường, không phải một lời buộc tội. Giữ bình tĩnh và cũng đưa giấy tờ của bạn cho họ. Nếu họ từ chối hoặc cố bỏ đi, ghi lại biển số xe và để cảnh sát xử lý.
Are you okay?
Tài xế kia hoặc người đi đường hỏi bạn có bị thương không — không phải một lời nhận lỗi, không phải một cái bẫy. Trả lời trung thực: 'I'm okay' (tôi ổn) hoặc 'I think I'm hurt' (tôi nghĩ tôi bị thương). Nếu bạn đang hoảng, 'Give me a second' (cho tôi một chút) cũng ổn. Đừng trả lời 'It was your fault' (lỗi của bạn) — đó là cuộc trò chuyện bạn không nên bắt đầu.
I'm going to take some photos for the record.
Nói câu này trước khi chụp ảnh để tài xế kia biết bạn đang ghi lại bằng chứng, không phải gây hấn. Chụp ảnh cả hai xe, chỗ hư hỏng, biển số, và toàn cảnh hiện trường. Chỉ làm việc này sau khi mọi người an toàn và đã gọi 911 nếu có ai bị thương.
I don't feel safe here.
Khi một tình huống cảm thấy không an toàn nhưng chưa phải là trường hợp khẩn cấp — một bậc cửa căng thẳng, ai đó đang bám theo bạn — bạn có thể dùng Talk to a Safety Agent (nói chuyện với nhân viên an toàn) trong app Dasher (biểu tượng khiên xanh, blue shield icon, ở góc trên bên phải). Một nhân viên an toàn được đào tạo sẽ gọi lại cho bạn trong vài giây và ở lại trên điện thoại cho đến khi bạn cảm thấy an toàn hoặc bạn yêu cầu dịch vụ khẩn cấp. Công cụ này KHÔNG tự động gọi 911 — nó dành cho khi bạn cảm thấy bất an, chưa gặp nguy hiểm tức thời; nếu tình huống trở thành khẩn cấp thật sự, hãy dùng Swipe for 911 (vuốt để gọi 911).
This is an emergency — I'm swiping for 911.
🔴 Với một trường hợp khẩn cấp rõ ràng cần 911 ngay, hãy dùng Swipe for 911 (vuốt để gọi 911) trong app Dasher (biểu tượng khiên xanh, blue shield icon): vuốt sẽ gọi 911 và chia sẻ vị trí của bạn trực tiếp với lực lượng cứu hộ khẩn cấp (thông qua đối tác RapidSOS của DoorDash). Nếu bạn có thể nói chuyện an toàn, tự gọi 911 cũng được. Hãy nhớ sự khác biệt: bất an → Talk to a Safety Agent (nói chuyện với nhân viên an toàn); khẩn cấp thật sự → Swipe for 911 (vuốt để gọi 911).
I've been in an accident during a delivery.
Nói câu này với bộ phận hỗ trợ DoorDash (trong app, hoặc qua điện thoại số 855-431-0459) SAU KHI bạn đã xử lý an toàn và trao đổi thông tin. Việc này tạm dừng đơn giao hàng của bạn và bắt đầu quy trình xử lý của họ. Báo cáo sự thật — ở đâu, chuyện gì xảy ra, có ai bị thương không — nhưng đừng đoán về lỗi thuộc về ai.
License and registration, please.
Một cảnh sát nói câu này khi dừng xe bạn. Phản ứng an toàn nhất: giữ hai tay ở nơi cảnh sát có thể nhìn thấy, nói trước bạn định lấy giấy tờ ở đâu ('It's in the glove box' — nó ở trong hộc đựng đồ), rồi mới đưa ra. Giữ bình tĩnh, đừng cãi, đừng với tay đột ngột. Bạn có thể nói bạn là tài xế giao hàng — nhưng tuân thủ trước, giải thích sau.
It's not safe to drive in this ice — I'm ending my dash.
Trong tuyết, ngập lụt, băng giá, hoặc nắng nóng cực đoan, bạn được phép dừng lại vì an toàn và kết thúc ca chạy — không đơn hàng nào đáng để đổi lấy một vụ tai nạn. Nêu rõ tình trạng và quyết định của bạn, và báo cho bộ phận hỗ trợ nếu có đơn hàng bị ảnh hưởng. Đừng cố đi tiếp với hy vọng trời sẽ quang.
I need a tow truck. — Where are you located?
Khi xe của bạn không thể lái được, gọi dịch vụ cứu hộ đường bộ (roadside assistance), đường dây bảo hiểm của bạn, hoặc một công ty kéo xe (tow truck); tổng đài viên (dispatcher) sẽ hỏi bạn đang ở đâu. Cho địa chỉ hoặc hai đường giao nhau, bạn đang ở bên nào của đường, và hãng xe cùng màu xe của bạn để họ nhận ra bạn. Trên đường cao tốc, nói hướng đi và lối ra gần nhất.
Sorry, could you say that again?
Câu quan trọng nhất của bạn khi căng thẳng. Khi tổng đài viên 911, một cảnh sát, hoặc tổng đài kéo xe nói nhanh và đầu óc bạn trống rỗng, câu này giúp bạn được nghe lại mà không hoảng loạn — người bản xứ cũng dùng câu này. Bạn cũng có thể nói 'Slower, please' (chậm hơn, làm ơn). Đừng bao giờ giả vờ đã hiểu rồi đoán mò; trong tình huống khẩn cấp một câu trả lời sai sẽ gửi sự trợ giúp đến sai nơi. Hỏi lại, mỗi khi bạn cần.