PassPrep

Mã hóa và Hướng dẫn Mã hóa — Chuyên viên Lập Hóa đơn và Mã hóa Y tế được Chứng nhận (CBCS) Tiếng Việt

Mã hóa và Hướng dẫn Mã hóaCâu 1/30

128 câu trong chủ đề này · 30 câu chọn ngẫu nhiên lần này

Mục đích của mã CPT Category III là để:

NHA CBCS — Medical Billing & Coding

Questions cover the four official NHA domains: the revenue cycle and regulatory compliance (HIPAA, fraud vs abuse), insurance eligibility and payer requirements (coordination of benefits, cost-sharing, prior authorization), coding and coding guidelines (ICD-10-CM Official Guidelines, CPT and HCPCS Level II concepts, modifiers, NCCI), and billing and reimbursement (CMS-1500, rejection vs denial, appeals). Grounded in public standards (HHS HIPAA, CMS, NUCC, ICD-10-CM Official Guidelines) — no copyrighted CPT descriptors are reproduced. The real exam is English-only; the multilingual explanations are a study aid.

Mở Phần Sổ Tay ↗

Tiến Độ Làm Bài

Đã trả lời0 / 30
Đúng0
Độ chính xác—

Bộ luyện Mã hóa và Hướng dẫn Mã hóa cho Chuyên viên Lập Hóa đơn và Mã hóa Y tế được Chứng nhận (CBCS) có 128 câu hỏi luyện tập theo tài liệu thi chính thức, kèm giải thích ngay.

Câu hỏi mẫu

Ba câu hỏi từ ngân hàng đề Mã hóa và Hướng dẫn Mã hóa kèm đáp án đúng và giải thích. Bài luyện tập phía trên rút ngẫu nhiên 30 câu từ cùng ngân hàng này.

  1. Một mã chẩn đoán ICD-10-CM hoàn chỉnh có thể chứa bao nhiêu ký tự?

    • Từ 3 đến 7 ký tự — Đáp án đúng
    • Chính xác 5 ký tự
    • Từ 1 đến 4 ký tự
    • Luôn luôn 7 ký tự

    Giải thích: Theo ICD-10-CM Official Guidelines và quy ước bộ mã, một mã ICD-10-CM hợp lệ dài từ 3 đến 7 ký tự. Mã không bao giờ ít hơn 3 ký tự và không bao giờ nhiều hơn 7. Chúng không cố định ở 5 hoặc 7 ký tự, và không có mã hợp lệ nào chỉ có 1 hoặc 2 ký tự. (NHA CBCS Domain 3; ICD-10-CM Official Guidelines)

    Sổ tay: Coding and Coding Guidelines — ICD-10-CM structure: code length (NHA CBCS Domain 3; ICD-10-CM Official Guidelines)

  2. Trong mọi mã ICD-10-CM, ký tự đầu tiên luôn là:

    • Một chữ cái (alpha) — Đáp án đúng
    • Một chữ số (numeric)
    • Có thể là chữ cái hoặc chữ số
    • Chỉ chữ cái U

    Giải thích: Theo quy ước ICD-10-CM, ký tự đầu tiên của mã luôn là một chữ cái (alpha). Hiện tại tất cả chữ cái trừ U đều được dùng để bắt đầu các danh mục. Nó không bao giờ là chữ số và không giới hạn ở riêng chữ cái U. (NHA CBCS Domain 3; ICD-10-CM Official Guidelines)

    Sổ tay: Coding and Coding Guidelines — ICD-10-CM structure: first character (NHA CBCS Domain 3; ICD-10-CM Official Guidelines)

  3. Trong một mã ICD-10-CM, ký tự thứ hai luôn là:

    • Một chữ số (numeric) — Đáp án đúng
    • Một chữ cái (alpha)
    • Chữ cái X
    • Dấu thập phân

    Giải thích: Theo quy ước ICD-10-CM, ký tự thứ hai của mã luôn là chữ số. Các ký tự từ 3 đến 7 có thể là chữ cái hoặc chữ số. Ký tự thứ hai không phải là chữ cái, không phải ký tự giữ chỗ X, và không phải dấu thập phân (dấu thập phân đặt sau ký tự thứ ba). (NHA CBCS Domain 3; ICD-10-CM Official Guidelines)

    Sổ tay: Coding and Coding Guidelines — ICD-10-CM structure: second character (NHA CBCS Domain 3; ICD-10-CM Official Guidelines)